Trang chủ603444 • SHA
add
G-bits Network Technology Xiamen Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
375,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
364,79 ¥ - 372,97 ¥
Phạm vi một năm
198,21 ¥ - 668,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,13 T CNY
Số lượng trung bình
1,34 Tr
Tỷ số P/E
14,69
Tỷ lệ cổ tức
4,40%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,72 T | 95,91% |
Chi phí hoạt động | 977,05 Tr | 132,58% |
Thu nhập ròng | 579,53 Tr | 101,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,72 | 2,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 7,22 | 94,47% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 677,66 Tr | 94,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,27 T | 30,15% |
Tổng tài sản | 8,62 T | 24,53% |
Tổng nợ | 2,08 T | 61,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 579,53 Tr | 101,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 936,81 Tr | 122,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,89 Tr | 106,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -484,32 Tr | -229,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 443,60 Tr | 1.241,84% |
Dòng tiền tự do | 807,74 Tr | 23,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 3, 2004
Trang web
Nhân viên
995