Trang chủ603477 • SHA
add
Leshan Giantstar Frmg & Hsbndry Crp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,48 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,47 ¥ - 17,03 ¥
Phạm vi một năm
15,40 ¥ - 25,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,90 T CNY
Số lượng trung bình
13,21 Tr
Tỷ số P/E
23,33
Tỷ lệ cổ tức
1,02%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,92 T | 11,57% |
Chi phí hoạt động | 87,15 Tr | 13,38% |
Thu nhập ròng | -74,02 Tr | -124,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,85 | -121,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 116,56 Tr | -72,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 616,32 Tr | 28,35% |
Tổng tài sản | 9,70 T | 13,77% |
Tổng nợ | 6,47 T | 24,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 510,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -74,02 Tr | -124,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 367,99 Tr | -9,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -257,34 Tr | -53,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -214,34 Tr | -6,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -103,86 Tr | -393,86% |
Dòng tiền tự do | -599,08 Tr | -37,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
4.430