Trang chủ603680 • SHA
add
Ktk Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,70 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,02 ¥ - 16,86 ¥
Phạm vi một năm
6,66 ¥ - 17,95 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,97 T CNY
Số lượng trung bình
15,78 Tr
Tỷ số P/E
25,22
Tỷ lệ cổ tức
1,39%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,00 T | -6,86% |
Chi phí hoạt động | 163,96 Tr | 0,72% |
Thu nhập ròng | 125,22 Tr | -12,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,47 | -5,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 253,53 Tr | 46,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 721,44 Tr | 65,89% |
Tổng tài sản | 9,12 T | -0,76% |
Tổng nợ | 3,50 T | -13,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 783,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 125,22 Tr | -12,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,20 Tr | 96,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,24 Tr | -80,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -212,91 Tr | -551,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -212,28 Tr | -22,12% |
Dòng tiền tự do | 79,68 Tr | 112,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 3, 2003
Trang web
Nhân viên
7.183