Trang chủ603697 • SHA
add
YouYou Foods Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,12 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,95 ¥ - 10,15 ¥
Phạm vi một năm
9,47 ¥ - 16,07 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,33 T CNY
Số lượng trung bình
7,64 Tr
Tỷ số P/E
20,58
Tỷ lệ cổ tức
5,35%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 343,97 Tr | 16,38% |
Chi phí hoạt động | 57,34 Tr | 10,80% |
Thu nhập ròng | 11,76 Tr | -67,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,42 | -71,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,97 Tr | -39,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 T | 19,09% |
Tổng tài sản | 2,38 T | 16,47% |
Tổng nợ | 612,66 Tr | 124,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 454,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,76 Tr | -67,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 91,37 Tr | 32,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,38 Tr | -118,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 43,76 N | 100,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 72,01 Tr | -44,20% |
Dòng tiền tự do | 93,56 Tr | -28,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.349