Trang chủ603700 • SHA
add
Ningbo Water Meter Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,75 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,64 ¥ - 13,16 ¥
Phạm vi một năm
10,95 ¥ - 15,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,55 T CNY
Số lượng trung bình
3,67 Tr
Tỷ số P/E
27,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 541,51 Tr | 11,10% |
Chi phí hoạt động | 106,74 Tr | -2,23% |
Thu nhập ròng | 17,98 Tr | 4,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,32 | -6,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,33 Tr | 156,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -38,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 428,36 Tr | 22,94% |
Tổng tài sản | 2,51 T | 10,09% |
Tổng nợ | 877,60 Tr | 30,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 198,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,98 Tr | 4,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 237,73 Tr | 5,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,58 Tr | 226,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,24 Tr | 49,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 209,85 Tr | 37,86% |
Dòng tiền tự do | 252,74 Tr | 8,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 1958
Trang web
Nhân viên
1.179