Trang chủ603716 • SHA
add
Thalys Medical Technology Group Corp
Giá đóng cửa hôm trước
24,52 ¥
Mức chênh lệch một ngày
24,86 ¥ - 25,76 ¥
Phạm vi một năm
6,61 ¥ - 38,12 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,15 T CNY
Số lượng trung bình
24,95 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 273,70 Tr | -38,41% |
Chi phí hoạt động | 77,38 Tr | -15,86% |
Thu nhập ròng | -31,12 Tr | 39,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,37 | 1,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,12 Tr | -158,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 140,92 Tr | -44,44% |
Tổng tài sản | 2,09 T | -33,31% |
Tổng nợ | 1,04 T | -47,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,12 Tr | 39,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,57 Tr | 10,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,88 Tr | -124,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,21 Tr | -697,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,44 Tr | -71,41% |
Dòng tiền tự do | 14,82 Tr | 172,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 2, 2004
Trang web
Nhân viên
1.246