Trang chủ603777 • SHA
add
SHANGHAI LAIYIFEN CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
13,26 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,93 ¥ - 13,31 ¥
Phạm vi một năm
11,55 ¥ - 16,27 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,43 T CNY
Số lượng trung bình
9,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 914,49 Tr | 25,15% |
Chi phí hoạt động | 341,28 Tr | -2,07% |
Thu nhập ròng | -74,66 Tr | -29,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,16 | -3,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -56,40 Tr | -25,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 T | -15,29% |
Tổng tài sản | 3,04 T | -3,67% |
Tổng nợ | 1,44 T | 4,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 330,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -74,66 Tr | -29,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,83 Tr | -51,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,00 Tr | 5,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -79,40 Tr | 25,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -79,57 Tr | -58,73% |
Dòng tiền tự do | -223,68 Tr | -2,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
4.590