Trang chủ603798 • SHA
add
Qingdao Copton Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,16 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,12 ¥ - 15,40 ¥
Phạm vi một năm
7,29 ¥ - 18,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,90 T CNY
Số lượng trung bình
6,01 Tr
Tỷ số P/E
75,08
Tỷ lệ cổ tức
0,72%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,57 Tr | -25,76% |
Chi phí hoạt động | 22,59 Tr | -22,51% |
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | -91,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,58 | -87,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,16 Tr | -31,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 692,82 Tr | 17,82% |
Tổng tài sản | 1,37 T | -1,70% |
Tổng nợ | 169,56 Tr | -23,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 252,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | -91,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,33 Tr | -48,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,58 Tr | -399,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,06 Tr | 144,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -96,19 Tr | -241,46% |
Dòng tiền tự do | -9,19 Tr | 7,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
384