Trang chủ6037 • TYO
add
Rakumachi Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.051,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.049,00 ¥ - 1.071,00 ¥
Phạm vi một năm
656,00 ¥ - 1.493,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,16 T JPY
Số lượng trung bình
135,38 N
Tỷ số P/E
16,57
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 815,00 Tr | 26,95% |
Chi phí hoạt động | 807,00 Tr | -38,07% |
Thu nhập ròng | 323,00 Tr | 38,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,63 | 9,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 438,50 Tr | 91,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 T | -2,54% |
Tổng tài sản | 6,12 T | -0,58% |
Tổng nợ | 818,00 Tr | 61,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 323,00 Tr | 38,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 387,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -335,50 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,50 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 268,44 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 8, 2005
Trang web
Nhân viên
80