Trang chủ603877 • SHA
add
Ningbo Peacebird Fashion Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,33 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,06 ¥ - 14,43 ¥
Phạm vi một năm
13,06 ¥ - 18,05 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,75 T CNY
Số lượng trung bình
1,96 Tr
Tỷ số P/E
37,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,66 T | -0,75% |
Chi phí hoạt động | 823,40 Tr | 3,85% |
Thu nhập ròng | 136,64 Tr | 10,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,25 | 11,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 238,74 Tr | -1,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,23 T | 13,75% |
Tổng tài sản | 7,24 T | -2,58% |
Tổng nợ | 2,61 T | -6,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 471,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 136,64 Tr | 10,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 215,46 Tr | 172,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -365,90 Tr | -1.071,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -155,32 Tr | 12,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -305,80 Tr | 39,62% |
Dòng tiền tự do | -176,16 Tr | 74,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
7.772