Trang chủ603879 • SHA
add
Yongyue Science & Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,72 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,41 ¥ - 5,74 ¥
Phạm vi một năm
3,92 ¥ - 7,85 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,06 T CNY
Số lượng trung bình
11,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,76 Tr | -21,31% |
Chi phí hoạt động | 11,49 Tr | -39,13% |
Thu nhập ròng | -3,08 Tr | 65,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,77 | 56,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,50 Tr | 81,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,52 Tr | 61,03% |
Tổng tài sản | 291,06 Tr | -35,34% |
Tổng nợ | 34,49 Tr | -53,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 256,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 355,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,08 Tr | 65,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,54 Tr | 95,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,00 Tr | 118,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,42 Tr | 102,96% |
Dòng tiền tự do | -3,55 Tr | 92,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 10, 2011
Trang web
Nhân viên
177