Trang chủ6038 • HKG
add
G & M Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,34 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
336,53 Tr HKD
Số lượng trung bình
4,30 Tr
Tỷ số P/E
6,55
Tỷ lệ cổ tức
5,88%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,63 Tr | 22,08% |
Chi phí hoạt động | 9,78 Tr | -1,29% |
Thu nhập ròng | 19,73 Tr | 28,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,49 | 5,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,36 Tr | 36,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 380,48 Tr | 20,74% |
Tổng tài sản | 488,20 Tr | 0,12% |
Tổng nợ | 171,72 Tr | 5,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 316,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,73 Tr | 28,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,05 Tr | -28,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 57,38 Tr | 362,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,04 Tr | -25,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 76,41 Tr | 1.292,27% |
Dòng tiền tự do | 14,14 Tr | 33,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
94