Trang chủ6038 • TYO
add
IID Inc
Giá đóng cửa hôm trước
924,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
921,00 ¥ - 925,00 ¥
Phạm vi một năm
720,00 ¥ - 1.059,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,68 T JPY
Số lượng trung bình
5,00 N
Tỷ số P/E
9,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,43 T | -4,67% |
Chi phí hoạt động | 554,00 Tr | 2,03% |
Thu nhập ròng | 238,00 Tr | 161,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,66 | 174,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,00 Tr | -43,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -218,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,30 T | -0,96% |
Tổng tài sản | 6,19 T | 3,37% |
Tổng nợ | 1,46 T | -16,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 238,00 Tr | 161,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 4, 2000
Trang web
Nhân viên
230