Trang chủ6038 • TYO
add
IID Inc
Giá đóng cửa hôm trước
953,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
945,00 ¥ - 954,00 ¥
Phạm vi một năm
728,00 ¥ - 1.059,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,78 T JPY
Số lượng trung bình
11,75 N
Tỷ số P/E
10,41
Tỷ lệ cổ tức
1,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 T | -0,76% |
Chi phí hoạt động | 571,00 Tr | 1,78% |
Thu nhập ròng | 102,00 Tr | -8,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,51 | -8,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 180,00 Tr | -13,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,30 T | -2,37% |
Tổng tài sản | 6,36 T | 1,61% |
Tổng nợ | 1,41 T | -23,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 102,00 Tr | -8,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 4, 2000
Trang web
Nhân viên
230