Trang chủ603966 • SHA
add
Eurocrane China Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,61 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,30 ¥ - 13,83 ¥
Phạm vi một năm
6,88 ¥ - 14,02 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,42 T CNY
Số lượng trung bình
10,09 Tr
Tỷ số P/E
23,73
Tỷ lệ cổ tức
1,69%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
OSPTX
0,013%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 677,63 Tr | 10,96% |
Chi phí hoạt động | 58,52 Tr | -30,28% |
Thu nhập ròng | 48,84 Tr | 33,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,21 | 20,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 111,45 Tr | 71,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 763,34 Tr | 30,22% |
Tổng tài sản | 4,37 T | 16,04% |
Tổng nợ | 2,33 T | 7,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 399,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,84 Tr | 33,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 145,87 Tr | -0,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -154,29 Tr | -148,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -125,68 Tr | -1.272,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -133,45 Tr | -279,94% |
Dòng tiền tự do | 46,40 Tr | -41,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1.666