Trang chủ6039 • TYO
add
Japan Animal Referral Medicl Cntr Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.170,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.167,00 ¥ - 1.216,00 ¥
Phạm vi một năm
420,20 ¥ - 1.224,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,91 T JPY
Số lượng trung bình
180,86 N
Tỷ số P/E
21,96
Tỷ lệ cổ tức
0,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,56 T | 18,27% |
Chi phí hoạt động | 315,00 Tr | 20,23% |
Thu nhập ròng | 233,00 Tr | 67,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,94 | 41,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 478,50 Tr | 41,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 T | 24,25% |
Tổng tài sản | 9,03 T | 5,53% |
Tổng nợ | 4,57 T | -2,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 233,00 Tr | 67,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 9, 2005
Trang web
Nhân viên
294