Trang chủ6044 • TYO
add
Sanki Service Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.726,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.708,00 ¥ - 1.730,00 ¥
Phạm vi một năm
950,00 ¥ - 2.449,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,32 T JPY
Số lượng trung bình
10,71 N
Tỷ số P/E
13,44
Tỷ lệ cổ tức
1,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,97 T | 10,37% |
Chi phí hoạt động | 929,00 Tr | 8,15% |
Thu nhập ròng | 229,00 Tr | -25,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,84 | -32,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 366,00 Tr | -24,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 T | 12,39% |
Tổng tài sản | 9,92 T | 13,20% |
Tổng nợ | 4,85 T | 8,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 229,00 Tr | -25,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 7, 1977
Trang web
Nhân viên
599