Trang chủ6045 • TYO
add
Rentracks Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.848,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.805,00 ¥ - 1.860,00 ¥
Phạm vi một năm
743,00 ¥ - 1.947,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,66 T JPY
Số lượng trung bình
18,40 N
Tỷ số P/E
21,79
Tỷ lệ cổ tức
1,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 T | 18,52% |
Chi phí hoạt động | 461,00 Tr | 31,71% |
Thu nhập ròng | 140,00 Tr | -34,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,50 | -44,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 215,50 Tr | -35,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,30 T | -16,88% |
Tổng tài sản | 9,57 T | -3,11% |
Tổng nợ | 5,77 T | -12,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 140,00 Tr | -34,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 12, 2005
Trang web
Nhân viên
120