Trang chủ6046 • TYO
add
Linkbal Inc
Giá đóng cửa hôm trước
149,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
149,00 ¥ - 152,00 ¥
Phạm vi một năm
91,00 ¥ - 189,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,91 T JPY
Số lượng trung bình
328,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 239,00 Tr | 3,02% |
Chi phí hoạt động | 174,00 Tr | -15,53% |
Thu nhập ròng | 11,00 Tr | 139,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,60 | 138,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,25 Tr | 141,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 914,00 Tr | -14,74% |
Tổng tài sản | 1,12 T | -14,89% |
Tổng nợ | 310,00 Tr | 0,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 810,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,00 Tr | 139,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 12, 2011
Trang web
Nhân viên
58