Trang chủ6047 • TYO
add
Gunosy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
546,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
532,00 ¥ - 547,00 ¥
Phạm vi một năm
492,00 ¥ - 816,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,14 T JPY
Số lượng trung bình
197,57 N
Tỷ số P/E
47,17
Tỷ lệ cổ tức
3,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,68 T | 6,68% |
Chi phí hoạt động | 735,00 Tr | 30,78% |
Thu nhập ròng | -24,00 Tr | 89,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,43 | 89,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,75 Tr | -76,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 212,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,74 T | -18,14% |
Tổng tài sản | 12,32 T | 13,28% |
Tổng nợ | 1,60 T | 55,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,00 Tr | 89,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
14 thg 11, 2012
Trang web
Nhân viên
194