Trang chủ605028 • SHA
add
Ningbo Shimao Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,60 ¥
Mức chênh lệch một ngày
26,30 ¥ - 28,38 ¥
Phạm vi một năm
13,89 ¥ - 35,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,26 T CNY
Số lượng trung bình
3,26 Tr
Tỷ số P/E
25,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,83 Tr | -3,47% |
Chi phí hoạt động | -10,71 Tr | -3,15% |
Thu nhập ròng | 55,23 Tr | 16,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 62,88 | 21,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,07 Tr | -7,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 529,94 Tr | -2,62% |
Tổng tài sản | 1,54 T | -2,13% |
Tổng nợ | 165,43 Tr | -15,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,23 Tr | 16,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 69,76 Tr | -18,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,02 Tr | -571,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,25 Tr | -2.386,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,51 Tr | -113,87% |
Dòng tiền tự do | 143,28 Tr | -26,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 12, 2003
Trang web
Nhân viên
223