Trang chủ605286 • SHA
add
Jiangsu Tongli Tianqi Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
47,92 ¥
Mức chênh lệch một ngày
48,00 ¥ - 51,00 ¥
Phạm vi một năm
31,75 ¥ - 51,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,20 T CNY
Số lượng trung bình
2,27 Tr
Tỷ số P/E
37,84
Tỷ lệ cổ tức
0,37%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 831,36 Tr | -12,07% |
Chi phí hoạt động | 75,40 Tr | 7,99% |
Thu nhập ròng | 76,97 Tr | -20,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,26 | -9,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 189,00 Tr | -14,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 535,76 Tr | -5,01% |
Tổng tài sản | 5,31 T | 33,37% |
Tổng nợ | 2,72 T | 63,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,97 Tr | -20,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -178,16 Tr | -177,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,07 Tr | 109,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 201,70 Tr | 238,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,61 Tr | 153,92% |
Dòng tiền tự do | -347,40 Tr | -240,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.728