Trang chủ605378 • SHA
add
Zhejiang Mustang Battery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,52 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,51 ¥ - 21,95 ¥
Phạm vi một năm
12,40 ¥ - 32,23 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,66 T CNY
Số lượng trung bình
4,00 Tr
Tỷ số P/E
59,49
Tỷ lệ cổ tức
1,65%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 443,44 Tr | 4,37% |
Chi phí hoạt động | 33,80 Tr | 7,37% |
Thu nhập ròng | 24,03 Tr | -50,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,42 | -52,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,18 Tr | -44,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 402,86 Tr | -38,16% |
Tổng tài sản | 1,60 T | -4,64% |
Tổng nợ | 348,10 Tr | -18,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 261,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,03 Tr | -50,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -36,23 Tr | -224,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,15 Tr | -20,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,86 N | 0,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,34 Tr | -128,24% |
Dòng tiền tự do | -147,69 Tr | -282,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 11, 1996
Trang web
Nhân viên
736