Trang chủ6054 • TYO
add
Livesense Inc
Giá đóng cửa hôm trước
121,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
119,00 ¥ - 121,00 ¥
Phạm vi một năm
113,00 ¥ - 176,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,35 T JPY
Số lượng trung bình
87,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,30 T | -13,23% |
Chi phí hoạt động | 1,15 T | 0,26% |
Thu nhập ròng | -128,00 Tr | -1.380,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,85 | -1.570,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -107,25 Tr | -4.000,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,01 T | -22,14% |
Tổng tài sản | 4,47 T | -12,10% |
Tổng nợ | 586,00 Tr | -27,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -128,00 Tr | -1.380,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 2, 2006
Trang web
Nhân viên
245