Trang chủ6055 • TYO
add
Japan Material Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.775,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.740,00 ¥ - 1.852,00 ¥
Phạm vi một năm
954,00 ¥ - 2.006,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
187,59 T JPY
Số lượng trung bình
829,23 N
Tỷ số P/E
19,84
Tỷ lệ cổ tức
1,35%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,42 T | 4,38% |
Chi phí hoạt động | 1,22 T | 4,46% |
Thu nhập ròng | 2,16 T | 55,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,39 | 49,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,21 T | 17,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,50 T | 96,48% |
Tổng tài sản | 66,82 T | 15,30% |
Tổng nợ | 10,56 T | 27,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,16 T | 55,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 4, 1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.653