Trang chủ6058 • TYO
add
Vector Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.190,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.180,00 ¥ - 1.197,00 ¥
Phạm vi một năm
852,00 ¥ - 1.619,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
55,87 T JPY
Số lượng trung bình
324,72 N
Tỷ số P/E
10,93
Tỷ lệ cổ tức
2,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,10 T | 1,80% |
Chi phí hoạt động | 8,88 T | 18,52% |
Thu nhập ròng | 1,49 T | -31,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,71 | -32,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,25 T | -46,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,27 T | 30,06% |
Tổng tài sản | 47,29 T | 10,29% |
Tổng nợ | 20,15 T | -6,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,49 T | -31,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 3, 1993
Trang web
Nhân viên
1.650