Trang chủ6060 • TADAWUL
add
Ash-Sharqiyah Development Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
12,45 SAR
Mức chênh lệch một ngày
12,36 SAR - 12,46 SAR
Phạm vi một năm
11,50 SAR - 19,40 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
371,70 Tr SAR
Số lượng trung bình
124,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,52 Tr | 59,00% |
Chi phí hoạt động | 8,08 Tr | -14,38% |
Thu nhập ròng | -2,46 Tr | 80,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,52 | 88,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,37 Tr | 80,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -77,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,11 Tr | -38,81% |
Tổng tài sản | 420,02 Tr | -1,96% |
Tổng nợ | 69,58 Tr | -0,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 350,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,46 Tr | 80,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,67 Tr | -243,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,17 Tr | 127,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,12 Tr | 540,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 615,83 N | 101,71% |
Dòng tiền tự do | -16,22 Tr | 0,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web