Trang chủ6071 • TYO
add
IBJ Inc
Giá đóng cửa hôm trước
736,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
717,00 ¥ - 734,00 ¥
Phạm vi một năm
527,00 ¥ - 918,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,41 T JPY
Số lượng trung bình
159,76 N
Tỷ số P/E
13,26
Tỷ lệ cổ tức
1,10%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,21 T | 15,17% |
Chi phí hoạt động | 3,75 T | 7,37% |
Thu nhập ròng | 762,72 Tr | 69,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,63 | 47,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,37 T | 54,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,38 T | 49,61% |
Tổng tài sản | 21,94 T | 24,47% |
Tổng nợ | 11,25 T | 23,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 762,72 Tr | 69,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 2, 2006
Trang web
Nhân viên
925