Trang chủ6080 • HKG
add
Wing Chi Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,099 $
Phạm vi một năm
0,039 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
110,91 Tr HKD
Số lượng trung bình
819,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 163,09 Tr | -17,81% |
Chi phí hoạt động | 9,83 Tr | 3,46% |
Thu nhập ròng | -6,46 Tr | -382,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,96 | -444,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,33 Tr | -150,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,27 Tr | -15,06% |
Tổng tài sản | 272,06 Tr | -19,40% |
Tổng nợ | 134,36 Tr | -33,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,46 Tr | -382,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,33 Tr | -130,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -504,00 N | 96,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,95 Tr | 69,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 114,00 N | -98,32% |
Dòng tiền tự do | -6,32 Tr | 51,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
582