Trang chủ6080 • TYO
add
M&A Capital Partners Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.405,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.370,00 ¥ - 3.405,00 ¥
Phạm vi một năm
2.279,00 ¥ - 3.465,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
107,03 T JPY
Số lượng trung bình
93,43 N
Tỷ số P/E
19,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,19 T | -19,11% |
Chi phí hoạt động | 1,54 T | -10,44% |
Thu nhập ròng | 1,24 T | -51,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,08 | -40,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,68 T | -26,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,24 T | 18,13% |
Tổng tài sản | 55,77 T | 18,32% |
Tổng nợ | 12,49 T | 85,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,24 T | -51,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 10, 2005
Trang web
Nhân viên
364