Trang chủ6088 • TYO
add
Sigmaxyz Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
773,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
726,00 ¥ - 777,00 ¥
Phạm vi một năm
696,00 ¥ - 1.331,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
62,44 T JPY
Số lượng trung bình
403,11 N
Tỷ số P/E
14,00
Tỷ lệ cổ tức
2,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,32 T | -4,08% |
Chi phí hoạt động | 1,42 T | -2,91% |
Thu nhập ròng | 1,15 T | 10,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,18 | 15,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,64 T | 4,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,12 T | 15,12% |
Tổng tài sản | 18,06 T | 1,35% |
Tổng nợ | 3,61 T | -15,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,15 T | 10,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 5, 2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
694