Trang chủ6090 • TADAWUL
add
Jazan Development and Investment Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
9,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
8,86 SAR - 9,01 SAR
Phạm vi một năm
7,55 SAR - 12,60 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
448,00 Tr SAR
Số lượng trung bình
83,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,98 Tr | -19,75% |
Chi phí hoạt động | 4,30 Tr | -40,91% |
Thu nhập ròng | -14,22 Tr | 24,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -79,13 | 5,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,84 Tr | 143,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,48 Tr | 69,71% |
Tổng tài sản | 543,31 Tr | 0,80% |
Tổng nợ | 220,38 Tr | 103,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 322,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,22 Tr | 24,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,03 Tr | 118,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,70 Tr | 23,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,14 N | 95,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,33 Tr | 628,71% |
Dòng tiền tự do | 20,51 Tr | 148,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 8, 1993
Trang web
Nhân viên
311