Trang chủ6090 • TYO
add
Human Metabolome Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
699,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
697,00 ¥ - 702,00 ¥
Phạm vi một năm
590,00 ¥ - 869,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,13 T JPY
Số lượng trung bình
10,03 N
Tỷ số P/E
21,66
Tỷ lệ cổ tức
2,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 192,00 Tr | -29,93% |
Chi phí hoạt động | 167,00 Tr | 5,03% |
Thu nhập ròng | -97,00 Tr | -177,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,52 | -295,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -65,25 Tr | -495,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -32,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 T | -12,09% |
Tổng tài sản | 2,00 T | -12,65% |
Tổng nợ | 316,00 Tr | -34,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -97,00 Tr | -177,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 2003
Trang web
Nhân viên
62