Trang chủ6090 • TYO
add
Human Metabolome Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
692,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
683,00 ¥ - 732,00 ¥
Phạm vi một năm
590,00 ¥ - 869,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,24 T JPY
Số lượng trung bình
9,28 N
Tỷ số P/E
20,22
Tỷ lệ cổ tức
2,09%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 467,00 Tr | 13,90% |
Chi phí hoạt động | 167,00 Tr | -4,02% |
Thu nhập ròng | 140,00 Tr | 9,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,98 | -3,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 165,50 Tr | 23,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 T | -24,36% |
Tổng tài sản | 2,14 T | -12,67% |
Tổng nợ | 329,00 Tr | -36,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 140,00 Tr | 9,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 2003
Trang web
Nhân viên
62