Trang chủ6092 • TYO
add
EnBio Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
626,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
627,00 ¥ - 632,00 ¥
Phạm vi một năm
500,00 ¥ - 746,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,17 T JPY
Số lượng trung bình
11,23 N
Tỷ số P/E
8,83
Tỷ lệ cổ tức
1,42%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,24 T | 9,55% |
Chi phí hoạt động | 504,00 Tr | 14,03% |
Thu nhập ròng | 534,00 Tr | 734,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,46 | 662,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 670,00 Tr | 35,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,76 T | 9,72% |
Tổng tài sản | 22,24 T | 5,96% |
Tổng nợ | 12,76 T | 9,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 534,00 Tr | 734,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 6, 1999
Trang web
Nhân viên
101