Trang chủ6094 • TYO
add
FreakOut Holdings inc
Giá đóng cửa hôm trước
695,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
680,00 ¥ - 700,00 ¥
Phạm vi một năm
474,00 ¥ - 796,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,31 T JPY
Số lượng trung bình
30,67 N
Tỷ số P/E
15,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,09 T | 9,76% |
Chi phí hoạt động | 3,79 T | 6,65% |
Thu nhập ròng | 939,00 Tr | 115,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,22 | 96,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 911,50 Tr | -26,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,10 T | -20,10% |
Tổng tài sản | 42,27 T | -1,31% |
Tổng nợ | 29,06 T | 15,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 939,00 Tr | 115,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2010
Trang web
Nhân viên
1.051