Trang chủ6096 • TYO
add
RareJob Inc
Giá đóng cửa hôm trước
310,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
310,00 ¥ - 313,00 ¥
Phạm vi một năm
278,00 ¥ - 440,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,05 T JPY
Số lượng trung bình
10,58 N
Tỷ số P/E
40,48
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,65 T | 2,23% |
Chi phí hoạt động | 980,00 Tr | 16,62% |
Thu nhập ròng | — | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 148,75 Tr | -57,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -131,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,78 T | 3,08% |
Tổng tài sản | 6,55 T | 5,02% |
Tổng nợ | 4,54 T | 7,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | — | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 10, 2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
614