Trang chủ60Z • FRA
add
Banqup Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,56 €
Mức chênh lệch một ngày
3,50 € - 3,53 €
Phạm vi một năm
2,97 € - 4,19 €
Giá trị vốn hóa thị trường
133,28 Tr EUR
Số lượng trung bình
279,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,26 Tr | -37,30% |
Chi phí hoạt động | 14,32 Tr | -10,65% |
Thu nhập ròng | -9,40 Tr | -119,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -91,58 | -131,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,32 Tr | 38,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,64 Tr | -40,54% |
Tổng tài sản | 268,70 Tr | -16,89% |
Tổng nợ | 161,70 Tr | -7,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,40 Tr | -119,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,58 Tr | -561,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,79 Tr | -105,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,31 Tr | 102,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,21 Tr | -1.969,78% |
Dòng tiền tự do | -4,78 Tr | 53,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
618