Trang chủ6103 • TYO
add
Okuma Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
4.520,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.440,00 ¥ - 4.515,00 ¥
Phạm vi một năm
2.589,00 ¥ - 4.630,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
304,13 T JPY
Số lượng trung bình
403,80 N
Tỷ số P/E
25,63
Tỷ lệ cổ tức
2,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,29 T | 14,09% |
Chi phí hoạt động | 13,70 T | 6,32% |
Thu nhập ròng | 3,99 T | 1,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,51 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,69 T | -3,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,37 T | -18,60% |
Tổng tài sản | 315,46 T | 6,33% |
Tổng nợ | 64,58 T | 9,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 250,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,99 T | 1,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 1 1898
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.071