Trang chủ6108 • TPE
add
APCB INC
Giá đóng cửa hôm trước
15,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
15,45 NT$ - 15,65 NT$
Phạm vi một năm
12,60 NT$ - 17,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,49 T TWD
Số lượng trung bình
304,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,41%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 T | -13,38% |
Chi phí hoạt động | 137,94 Tr | -28,02% |
Thu nhập ròng | -23,02 Tr | -106,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,96 | -107,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,90 Tr | 77,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,35 T | -22,03% |
Tổng tài sản | 6,87 T | -14,28% |
Tổng nợ | 3,70 T | -9,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,02 Tr | -106,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 105,25 Tr | 35,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,42 Tr | -110,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -343,52 Tr | -60,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -248,32 Tr | -149,47% |
Dòng tiền tự do | -350,63 Tr | -1.365,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
4.831