Trang chủ6117 • TPE
add
In Win Development
Giá đóng cửa hôm trước
68,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
68,30 NT$ - 72,10 NT$
Phạm vi một năm
63,10 NT$ - 121,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,62 T TWD
Số lượng trung bình
411,55 N
Tỷ số P/E
22,81
Tỷ lệ cổ tức
3,04%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 861,06 Tr | 26,89% |
Chi phí hoạt động | 134,51 Tr | 11,27% |
Thu nhập ròng | 125,56 Tr | 68,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,58 | 33,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 187,80 Tr | 40,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 710,14 Tr | 21,68% |
Tổng tài sản | 5,26 T | 32,58% |
Tổng nợ | 3,22 T | 44,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 125,56 Tr | 68,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,45 Tr | -90,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -312,45 Tr | -78,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 251,64 Tr | 767,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,98 Tr | 60,97% |
Dòng tiền tự do | -761,47 Tr | -1.892,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.052