Trang chủ6118 • TYO
add
Aida Engineering Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.134,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.135,00 ¥ - 1.182,00 ¥
Phạm vi một năm
730,00 ¥ - 1.299,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
75,09 T JPY
Số lượng trung bình
266,46 N
Tỷ số P/E
12,74
Tỷ lệ cổ tức
3,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,32 T | 9,90% |
Chi phí hoạt động | 3,00 T | 13,30% |
Thu nhập ròng | 668,00 Tr | -25,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,46 | -32,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,62 T | -8,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,12 T | -1,10% |
Tổng tài sản | 124,95 T | 0,07% |
Tổng nợ | 40,05 T | -4,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 668,00 Tr | -25,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 3 1917
Trang web
Nhân viên
1.958