Trang chủ6123 • HKG
add
YTO ntrntnl xprss nd Spply Chn Tchnlgy L
Giá đóng cửa hôm trước
1,10 $
Mức chênh lệch một ngày
1,06 $ - 1,12 $
Phạm vi một năm
0,96 $ - 1,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
458,01 Tr HKD
Số lượng trung bình
122,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 707,18 Tr | -52,46% |
Chi phí hoạt động | 88,87 Tr | -5,32% |
Thu nhập ròng | -30,22 Tr | -43,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,27 | -200,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -42,84 Tr | -804,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 826,06 Tr | 17,55% |
Tổng tài sản | 1,62 T | -18,32% |
Tổng nợ | 446,48 Tr | -41,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 417,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,22 Tr | -43,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 69,28 Tr | 248,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,26 Tr | 1.978,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,45 Tr | -22,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 76,04 Tr | 225,39% |
Dòng tiền tự do | -25,82 Tr | -6.123,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.016