Trang chủ6125 • TYO
add
Okamoto Machine Tool Works Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.840,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.780,00 ¥ - 4.890,00 ¥
Phạm vi một năm
2.890,00 ¥ - 5.170,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,48 T JPY
Số lượng trung bình
26,12 N
Tỷ số P/E
14,68
Tỷ lệ cổ tức
3,30%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,32 T | -8,14% |
Chi phí hoạt động | 2,45 T | -3,09% |
Thu nhập ròng | 442,00 Tr | -37,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,90 | -31,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,25 T | -28,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,29 T | -27,98% |
Tổng tài sản | 63,23 T | -6,78% |
Tổng nợ | 22,29 T | -21,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 442,00 Tr | -37,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.259