Trang chủ6135 • TYO
add
Makino
Giá đóng cửa hôm trước
11.330,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11.310,00 ¥ - 11.430,00 ¥
Phạm vi một năm
8.790,00 ¥ - 12.820,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
283,29 T JPY
Số lượng trung bình
169,04 N
Tỷ số P/E
17,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,02 T | 13,58% |
Chi phí hoạt động | 14,11 T | 1,47% |
Thu nhập ròng | 5,52 T | 116,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,61 | 90,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,28 T | 24,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,75 T | -8,35% |
Tổng tài sản | 381,82 T | 6,28% |
Tổng nợ | 148,15 T | 4,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 233,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,52 T | 116,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 5 1937
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.814