Trang chủ6136 • TYO
add
OSG
Giá đóng cửa hôm trước
2.575,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.525,00 ¥ - 2.597,50 ¥
Phạm vi một năm
1.454,00 ¥ - 2.936,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
247,24 T JPY
Số lượng trung bình
362,49 N
Tỷ số P/E
16,87
Tỷ lệ cổ tức
2,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,62 T | 11,03% |
Chi phí hoạt động | 11,89 T | 2,68% |
Thu nhập ròng | 4,69 T | 28,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,51 | 15,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,99 T | 31,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,35 T | -6,31% |
Tổng tài sản | 267,70 T | 4,06% |
Tổng nợ | 73,84 T | -5,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 193,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,69 T | 28,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 3, 1938
Trang web
Nhân viên
7.563