Trang chủ6137 • TYO
add
Koike Sanso Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.050,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.040,00 ¥ - 2.088,00 ¥
Phạm vi một năm
931,00 ¥ - 2.108,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
46,36 T JPY
Số lượng trung bình
52,52 N
Tỷ số P/E
17,45
Tỷ lệ cổ tức
2,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,86 T | -2,57% |
Chi phí hoạt động | 3,03 T | 5,32% |
Thu nhập ròng | 1,27 T | -9,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,17 | -7,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,95 T | -10,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,94 T | -13,90% |
Tổng tài sản | 75,60 T | 0,73% |
Tổng nợ | 28,88 T | -4,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 T | -9,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trang web
Nhân viên
1.064