Trang chủ6137 • TYO
add
Koike Sanso Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.619,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.599,00 ¥ - 1.645,00 ¥
Phạm vi một năm
931,00 ¥ - 1.687,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,23 T JPY
Số lượng trung bình
32,08 N
Tỷ số P/E
12,72
Tỷ lệ cổ tức
3,25%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,67 T | -14,72% |
Chi phí hoạt động | 3,20 T | 5,78% |
Thu nhập ròng | 146,00 Tr | -81,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,25 | -78,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 884,00 Tr | -50,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,10 T | -13,86% |
Tổng tài sản | 72,62 T | -2,94% |
Tổng nợ | 27,21 T | -10,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 146,00 Tr | -81,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trang web
Nhân viên
1.064