Trang chủ6138 • TYO
add
Dijet Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.192,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.159,00 ¥ - 1.203,00 ¥
Phạm vi một năm
620,00 ¥ - 1.244,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,57 T JPY
Số lượng trung bình
14,07 N
Tỷ số P/E
5,74
Tỷ lệ cổ tức
2,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,29 T | 7,20% |
Chi phí hoạt động | 719,00 Tr | 0,98% |
Thu nhập ròng | 257,00 Tr | 2.470,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,20 | 2.282,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 358,00 Tr | 39,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,73 T | 14,84% |
Tổng tài sản | 16,94 T | 4,86% |
Tổng nợ | 8,34 T | -0,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 257,00 Tr | 2.470,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1938
Trang web
Nhân viên
364