Trang chủ6144 • TYO
add
Seibu Electric & Machinery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.975,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.901,00 ¥ - 2.970,00 ¥
Phạm vi một năm
1.680,00 ¥ - 3.225,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
44,56 T JPY
Số lượng trung bình
13,54 N
Tỷ số P/E
13,49
Tỷ lệ cổ tức
2,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,86 T | 26,65% |
Chi phí hoạt động | 1,79 T | 17,95% |
Thu nhập ròng | 1,19 T | 209,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,11 | 144,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,42 T | 70,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,24 T | 27,22% |
Tổng tài sản | 47,64 T | 5,04% |
Tổng nợ | 16,42 T | 7,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,19 T | 209,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1927
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
643