Trang chủ6147 • TYO
add
Yamazaki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
328,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
328,00 ¥ - 332,00 ¥
Phạm vi một năm
248,00 ¥ - 380,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,50 T JPY
Số lượng trung bình
8,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 685,00 Tr | -25,54% |
Chi phí hoạt động | 130,00 Tr | 0,78% |
Thu nhập ròng | -81,00 Tr | -313,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,82 | -386,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,00 Tr | -130,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 719,00 Tr | -31,72% |
Tổng tài sản | 3,54 T | -10,63% |
Tổng nợ | 2,33 T | -8,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -81,00 Tr | -313,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
318