Trang chủ6150 • TYO
add
Takeda Machinery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.320,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.280,00 ¥ - 3.320,00 ¥
Phạm vi một năm
2.640,00 ¥ - 3.680,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,39 T JPY
Số lượng trung bình
2,05 N
Tỷ số P/E
11,87
Tỷ lệ cổ tức
2,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,50 T | 4,01% |
Chi phí hoạt động | 259,00 Tr | 3,19% |
Thu nhập ròng | 167,00 Tr | 25,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,11 | 20,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 280,50 Tr | 21,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 T | 21,37% |
Tổng tài sản | 7,61 T | -0,76% |
Tổng nợ | 2,30 T | -9,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 919,31 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 167,00 Tr | 25,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
175