Trang chủ6152 • TPE
add
Prime Electronics and SatelliticsIncrprt
Giá đóng cửa hôm trước
13,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,60 NT$ - 13,00 NT$
Phạm vi một năm
7,66 NT$ - 15,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,16 T TWD
Số lượng trung bình
3,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 368,29 Tr | -39,97% |
Chi phí hoạt động | 131,19 Tr | -3,97% |
Thu nhập ròng | -31,87 Tr | -10,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,65 | -84,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -69,40 Tr | -948,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 992,66 Tr | 40,41% |
Tổng tài sản | 2,86 T | -2,96% |
Tổng nợ | 1,58 T | 10,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,87 Tr | -10,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,84 Tr | -10,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 51,26 Tr | 560,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 105,44 Tr | 3.860,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 124,42 Tr | 331,19% |
Dòng tiền tự do | -69,80 Tr | -94,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
5.048